NoiThatY.comNội Thất Ý
Thương hiệu và vùng sản xuất

Cách đọc catalogue nội thất Ý: mã mẫu, kích thước, bảng da vải và mức hoàn thiện

Catalogue nội thất Ý dày đặc mã số, ký hiệu tiếng Ý và nhóm chất liệu. Cách đọc kích thước, module, bảng da vải, mức hoàn thiện và đối chiếu báo giá với tài liệu hãng.

Top-down view of fabric and leather swatch books fanned open beside wood veneer samples and a tape measure on an oak table, blank pages, soft natural light

Một bộ catalogue nội thất Ý thường gồm ba phần: tập giới thiệu bộ sưu tập bằng ảnh, tập kỹ thuật ghi mã, kích thước, cấu hình từng mẫu, và tập hoặc hộp mẫu chất liệu chia theo nhóm. Đọc được ba phần này giúp người mua hiểu chính xác mình đang chọn gì, vì sao cùng một mẫu mà báo giá chênh nhau nhiều, và đối chiếu báo giá với tài liệu chính thức của hãng.

Bài này đi qua cách đọc mã mẫu và ký hiệu kích thước, những thuật ngữ tiếng Ý hay gặp, cách các hãng chia nhóm da và vải, các mức hoàn thiện, vì sao một hãng có nhiều dòng sản phẩm ở các mức khác nhau, và một danh sách việc cần làm khi đối chiếu báo giá. Bài không nêu giá thật; mọi ví dụ về mã số và nhóm chất liệu là ví dụ giả định để minh hoạ cách đọc.

Một bộ tài liệu của hãng gồm những gì

Tên gọi mỗi hãng một khác, nhưng tài liệu thường chia như sau. Người mua lẻ thường chỉ thấy phần đầu; phần sau nằm trong tay nhân viên bán hàng và kiến trúc sư:

  • Catalogue bộ sưu tập: ảnh không gian, câu chuyện thiết kế, tên nhà thiết kế. Đẹp, truyền cảm hứng, nhưng ít thông tin kỹ thuật.
  • Tài liệu kỹ thuật: bản vẽ từng mẫu, kích thước tổng thể và chi tiết, các cấu hình module, trọng lượng, vật liệu khung và đệm, hướng dẫn bảo quản.
  • Bảng chất liệu và hoàn thiện: các loại da, vải, gỗ, sơn, kim loại, đá có thể chọn, chia theo nhóm, kèm mã từng màu.
  • Bảng giá cho đại lý và bảng giá khuyến nghị: giá theo mã mẫu và theo nhóm chất liệu; thường cập nhật hằng năm.
  • Thư viện bản vẽ và mô hình số: dành cho kiến trúc sư dựng phối cảnh.
  • Chứng nhận và thử nghiệm: kết quả thử độ bền, chống cháy, phát thải nếu hãng có công bố.

Mỗi tài liệu đều có năm phát hành hoặc phiên bản. Mẫu và mã chất liệu có thể bị ngừng hoặc đổi giữa các năm, nên khi đối chiếu cần dùng đúng phiên bản hiện hành.

Đọc mã mẫu và ký hiệu kích thước

Mỗi món trong catalogue có một mã, thường gồm phần chỉ dòng sản phẩm và phần chỉ cấu hình. Ví dụ giả định: một mẫu sofa tên "Alba" có mã gốc AL, khối hai chỗ ngồi có tựa tay trái là AL 200 SX, cùng khối đó tựa tay phải là AL 200 DX. SX là viết tắt của sinistra, nghĩa là trái, DX là destra, nghĩa là phải. Đây là hai chữ viết tắt rất hay gặp trên catalogue Ý và là nguồn gốc của nhiều đơn đặt nhầm.

Điều quan trọng là trái hay phải được xác định theo quy ước của hãng: thường là khi đứng nhìn chính diện vào sofa, nhưng không phải hãng nào cũng vậy. Luôn kiểm tra hình vẽ minh hoạ trong tài liệu kỹ thuật và đánh dấu trên bản vẽ mặt bằng căn phòng, thay vì chỉ ghi mã.

Kích thước thường ghi theo thứ tự chiều rộng, chiều sâu, chiều cao, tính bằng centimét; tiếng Ý là L (larghezza), P (profondità), H (altezza). Với ghế và sofa còn có chiều cao mặt ngồi, chiều sâu mặt ngồi và chiều cao tay vịn. Một chiếc sofa có chiều sâu tổng thể lớn nhưng mặt ngồi nông và ngược lại cho cảm giác ngồi rất khác nhau; con số chiều sâu mặt ngồi quan trọng hơn chiều sâu tổng thể khi so sánh độ thoải mái.

Thuật ngữ tiếng Ý hay gặp trong catalogue

Phần lớn catalogue Ý có bản tiếng Anh, nhưng mã và ghi chú kỹ thuật thường vẫn dùng tiếng Ý. Bảng dưới gom những từ hay gặp nhất:

Tiếng ÝNghĩaGhi chú khi đọc
RivestimentoLớp bọcThường đi kèm nhóm chất liệu
Pelle, tessutoDa, vảiMỗi loại có nhóm riêng
SfoderabileVỏ bọc tháo rời đượcTiện giặt và thay; đối lập với fisso là bọc cố định
PiumaLông vũĐệm lông vũ êm nhưng phải vỗ lại thường xuyên
Poliuretano espansoMút polyurethaneCó thể ghi thêm mật độ
Laccato opaco, lucidoSơn mài mờ, bóngNhiều hãng cho chọn theo bảng màu riêng
Noce canaletto, rovere, frassinoÓc chó Mỹ, sồi, tần bìThường là veneer gỗ thật trên cốt gỗ
Ottone, acciaioĐồng thau, thépHỏi lớp phủ và khả năng xỉn màu
MarmoĐá cẩm thạchVân mỗi tấm khác nhau, ảnh chỉ minh hoạ
Su misura, a richiestaTheo kích thước riêng, theo yêu cầuThường kéo dài thời gian và tăng chi phí

Biết các từ này giúp đọc nhanh phần ghi chú nhỏ ở cuối mỗi trang kỹ thuật, nơi hãng thường ghi những điều quan trọng như "đá tự nhiên có thể khác màu với ảnh" hay "vỏ bọc da không tháo rời được".

Nhóm chất liệu: vì sao cùng một mẫu mà chênh nhau nhiều

Các hãng Ý thường chia vải và da thành nhiều nhóm, đặt tên bằng chữ cái hoặc số, chẳng hạn nhóm A, B, C, D hay nhóm 1 đến 6 cho vải, và các nhóm riêng cho da. Giá một mẫu sofa được tính theo cấu hình và theo nhóm chất liệu chọn. Cùng một chiếc sofa, bọc vải nhóm thấp nhất và bọc da nhóm cao nhất có thể chênh nhau rất đáng kể, có khi gần gấp đôi, tuỳ hãng.

Nhóm chất liệu phản ánh giá vật liệu, độ khó khi cắt may và đặc tính kỹ thuật. Da aniline mềm, giữ vân tự nhiên, thường nằm ở nhóm cao; da có lớp phủ màu chống bẩn thường ở nhóm thấp hơn. Vải lanh, nhung, bouclé, vải kỹ thuật chống bẩn mỗi loại một nhóm. Bảng chất liệu thường kèm các chỉ số như độ chống mài mòn của vải theo phép thử Martindale, độ bền màu dưới ánh sáng, khả năng giặt.

Một số hãng nhận chất liệu do khách tự cung cấp, thường ghi là COM với vải hoặc COL với da. Khi đó hãng chỉ tính công và yêu cầu lượng vải tối thiểu theo từng mẫu. Cách này hợp với dự án cần vải đặc biệt, nhưng người mua phải chịu trách nhiệm về chất lượng vải, và hãng có thể giới hạn bảo hành cho phần bọc.

Mã hoàn thiện cho gỗ, sơn, kim loại và đá

Ngoài da và vải, mỗi mẫu còn có các phần cần chọn hoàn thiện: chân, khung lộ ra ngoài, mặt bàn, cánh tủ. Catalogue thường ghi mỗi lựa chọn bằng một mã ngắn kèm ảnh mẫu, chẳng hạn ví dụ giả định "N01" cho óc chó tự nhiên, "L12" cho sơn mài mờ màu xám, "B03" cho đồng thau mờ. Báo giá phải ghi đúng mã này cho từng bộ phận, vì cùng một chiếc bàn có thể chân một màu, mặt một màu.

Hoàn thiện cũng có nhóm giá như chất liệu bọc. Gỗ đặc thường đắt hơn veneer, sơn mài bóng nhiều lớp đắt hơn sơn mờ, kim loại phủ bằng phương pháp mạ đặc biệt đắt hơn sơn tĩnh điện. Đá tự nhiên có nhóm riêng theo loại đá, và hãng thường ghi chú rằng vân, màu mỗi tấm khác nhau, mặt đá có thể cần xử lý chống thấm định kỳ.

Khi chọn hoàn thiện cho nhà ở Việt Nam, nên hỏi thêm về khả năng chịu ẩm, chịu nhiệt và chịu trầy. Mặt bàn sơn mài bóng đẹp nhưng dễ hằn vết cốc nóng; đồng thau không phủ sẽ đổi màu theo thời gian, có người thích, có người không. Biết trước giúp chọn đúng thay vì thất vọng sau vài tháng sử dụng.

Vì sao một hãng có nhiều dòng ở các mức khác nhau

Dòng chủ lực và dòng thiết kế. Các mẫu mang tên nhà thiết kế nổi tiếng, chất liệu cao cấp, gia công phức tạp, thường sản xuất tại nhà máy chính của hãng. Đây là phần làm nên hình ảnh thương hiệu.

Dòng phổ thông hơn. Một số hãng có dòng sản phẩm giản lược hơn về chất liệu, ít cấu hình hơn để giảm chi phí, có khi mang thương hiệu con. Dòng này có thể được sản xuất ở nhà máy khác hoặc bởi đơn vị gia công.

Dòng ngoài trời. Vật liệu chịu nắng mưa như nhôm, gỗ teak, vải acrylic nhuộm sợi. Khác hoàn toàn về kỹ thuật với đồ trong nhà dù cùng tên mẫu.

Dòng dự án. Phục vụ khách sạn, văn phòng, nhà hàng: tiêu chuẩn độ bền và chống cháy cao hơn, kích thước điều chỉnh theo công trình.

Sản phẩm cấp phép và hợp tác. Một số hãng cho phép doanh nghiệp khác sản xuất phụ kiện, đồ trang trí, đồ dệt mang tên thương hiệu. Chất lượng do bên được cấp phép đảm nhận theo thoả thuận.

Hàng trưng bày, hàng tồn mẫu. Món đã dùng làm mẫu ở showroom hay hội chợ, bán lại với điều kiện riêng. Cần hỏi kỹ tình trạng và chế độ bảo hành.

Đối chiếu báo giá với catalogue: danh sách việc cần làm

Khi nhận báo giá cho một món nội thất Ý, đặc biệt là món đặt theo đơn, các bước sau giúp chắc chắn báo giá khớp đúng thứ mình muốn:

  1. Kiểm tra báo giá ghi đầy đủ mã mẫu, cấu hình từng khối kèm ký hiệu trái phải, không chỉ tên mẫu.
  2. Kiểm tra nhóm chất liệu và mã màu cụ thể đã chọn, đối chiếu với hộp mẫu thật, không chỉ ảnh trên màn hình.
  3. Kiểm tra mã hoàn thiện cho chân, khung, mặt: gỗ gì, sơn màu gì, kim loại phủ gì.
  4. Hỏi phiên bản catalogue và bảng giá đang áp dụng, năm phát hành.
  5. Hỏi rõ các phụ kiện tính riêng: gối tựa, tay vịn rời, đệm bổ sung, chân thay thế.
  6. Hỏi thời gian sản xuất ước tính và thời gian vận chuyển, kèm điều khoản nếu giao trễ.
  7. Đề nghị bản vẽ cấu hình có kích thước tổng thể, đặt lên mặt bằng thật của phòng, kiểm tra lối vào thang máy và cầu thang.
  8. Ký xác nhận bản vẽ và bảng chất liệu cuối cùng trước khi đặt cọc; đây là căn cứ khi nhận hàng.

Sai sót phổ biến nhất không phải là bị bán hàng giả, mà là đặt nhầm cấu hình, nhầm màu hay nhầm kích thước vì đọc không kỹ. Với hàng đặt theo đơn từ Ý, sai một mã có thể đồng nghĩa với chờ thêm nhiều tháng.

Khi catalogue và thực tế không khớp

Ảnh catalogue được chụp trong điều kiện ánh sáng được dàn dựng, màu in hay màu trên màn hình đều có sai lệch. Da thật và đá tự nhiên có vân, sắc độ thay đổi theo từng tấm; gỗ veneer có vân khác nhau giữa các lô. Phần lớn hãng ghi rõ điều này trong tài liệu. Vì vậy căn cứ chọn màu nên là mẫu chất liệu thật, xem dưới ánh sáng tự nhiên và ánh sáng điện trong nhà mình.

Kích thước thực có thể chênh vài centimét so với catalogue, nhất là với đồ bọc nệm, do độ phồng của đệm và cách may. Hãng thường ghi dung sai trong tài liệu kỹ thuật. Với vị trí sát sao như hốc tường, nên để dư khoảng trống thay vì đo vừa khít theo catalogue.

Nếu hàng nhận về khác với đơn đặt, chẳng hạn sai màu, sai cấu hình, cần ghi nhận ngay khi mở kiện bằng ảnh và biên bản, đối chiếu với bản vẽ và bảng chất liệu đã ký. Đây là lúc tài liệu đã ký xác nhận phát huy tác dụng. Quy trình nhận hàng, nghiệm thu và xử lý khiếu nại được trình bày chi tiết hơn trong chuyên mục đặt mua, vận chuyển và lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp

Có xin được catalogue kỹ thuật của hãng Ý không?

Nhiều hãng cho tải tài liệu kỹ thuật, bản vẽ trên trang chính thức sau khi đăng ký, nhất là cho kiến trúc sư. Bảng giá cho đại lý thường không công khai. Người mua lẻ có thể đề nghị cửa hàng cho xem tài liệu kỹ thuật của mẫu mình quan tâm.

Chỉ số Martindale của vải bọc sofa nói lên điều gì?

Đây là kết quả phép thử chà xát vải đến khi xuất hiện hư hỏng, tính bằng số chu kỳ. Con số càng cao, vải càng chịu mài mòn tốt. Vải cho sofa gia đình dùng hằng ngày và vải cho nơi công cộng có yêu cầu khác nhau; nên hỏi người bán con số của vải mình chọn.

Vì sao cùng mẫu sofa nhưng bọc da cố định không tháo được?

Nhiều mẫu có phiên bản vải tháo rời được nhưng phiên bản da lại bọc cố định, vì da dày, khó may thành vỏ rời mà vẫn ôm dáng. Catalogue thường ghi rõ sfoderabile hay fisso cho từng loại chất liệu. Nên kiểm tra trước nếu ưu tiên khả năng thay vỏ.

Có nên chọn chất liệu theo ảnh trên điện thoại không?

Không nên. Màu trên màn hình phụ thuộc thiết bị và ánh sáng chụp. Hãy xem mẫu chất liệu thật, đặt cạnh sàn, tường của nhà mình nếu được, và xem ở cả ánh sáng ban ngày lẫn ánh sáng đèn buổi tối trước khi chốt.

Đặt kích thước riêng cho một mẫu catalogue có được không?

Một số hãng nhận điều chỉnh kích thước trong giới hạn nhất định, ghi là su misura hoặc a richiesta, thường kèm thời gian sản xuất dài hơn và chi phí cao hơn. Không phải mẫu nào cũng điều chỉnh được vì liên quan kết cấu. Cần hỏi hãng qua nhà phân phối.

Báo giá ghi tên mẫu mà không có mã thì có sao không?

Có rủi ro, vì một tên mẫu có thể gồm hàng chục cấu hình và nhóm chất liệu khác nhau. Báo giá nên ghi đầy đủ mã từng khối, nhóm và mã màu chất liệu, mã hoàn thiện. Đó là căn cứ để kiểm tra khi nhận hàng và giải quyết nếu có sai lệch.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.