Thông số trên hộp và catalogue đèn châu Âu trả lời năm câu hỏi: đèn sáng đến đâu (lumen), ánh sáng ấm hay lạnh (nhiệt độ màu, đơn vị Kelvin), màu sắc dưới đèn trung thực đến đâu (CRI và R9), đèn chịu được bụi nước tới mức nào (cấp IP), và đèn được bảo vệ chống điện giật theo cách nào (cấp cách điện). Cùng với đó là nhãn năng lượng và một số ký hiệu pháp lý như dấu CE.
Các hãng đèn Ý thường kèm theo sản phẩm một bảng kỹ thuật khá đầy đủ, nhưng viết bằng ký hiệu và tiếng Anh hoặc tiếng Ý. Bài này giải thích từng thông số theo góc người mua đèn cho nhà ở, không đi vào tính toán chiếu sáng công trình. Các ví dụ số trong bài đều là ví dụ giả định để minh hoạ cách đọc.
Watt không còn nói độ sáng: đọc lumen
Thời bóng sợi đốt, người ta quen nói bóng 60 W, 100 W để chỉ độ sáng. Với LED, công suất watt chỉ cho biết đèn tiêu thụ bao nhiêu điện; độ sáng thật nằm ở quang thông, đơn vị lumen, ký hiệu lm. Hai đèn cùng 10 W có thể chênh nhau đáng kể về lumen tuỳ chất lượng chip và thiết kế quang học.
Với đèn thiết kế, cần phân biệt quang thông của nguồn sáng và quang thông của cả bộ đèn. Một bóng LED có thể phát ra một lượng lumen nhất định, nhưng khi lắp vào chao kính mờ hay chao kim loại, một phần ánh sáng bị hấp thụ. Catalogue tốt ghi quang thông bộ đèn, đôi khi ghi là "luminaire lumen" hay "delivered lumen". Con số này mới phản ánh lượng sáng ra phòng.
Hiệu suất phát sáng, đơn vị lm/W, cho biết mỗi watt điện sinh ra bao nhiêu lumen. Đây là chỉ số tiết kiệm điện. Tuy nhiên với đèn trang trí, hiệu suất thấp hơn một chút để đổi lấy ánh sáng dịu, màu đẹp là đánh đổi hợp lý. Ví dụ giả định: một đèn bàn 8 W phát 600 lm cho đọc sách gần là đủ; một đèn hắt trần làm lớp nền cho phòng khách thường cần quang thông lớn hơn nhiều vì ánh sáng phải đi qua trần.
Nhiệt độ màu: 2700K, 3000K và vì sao đèn Ý hay để ấm
Nhiệt độ màu, đơn vị Kelvin, mô tả ánh sáng ngả vàng hay ngả xanh. Khoảng 2700K là ánh sáng ấm gần bóng sợi đốt; 3000K ấm nhẹ, sạch hơn; 4000K trung tính; từ 5000K đến 6500K là trắng lạnh. Ở Việt Nam, đèn trắng 6500K phổ biến trong nhà ở vì cảm giác sáng rõ, nhưng nó làm không gian giống văn phòng và làm gỗ, da, đá ấm màu trông xám.
Đèn thiết kế Ý phần lớn được chào ở 2700K hoặc 3000K, một số dòng có lựa chọn 4000K cho bếp, văn phòng. Lý do là nội thất Ý dùng nhiều chất liệu ấm, và ánh sáng ấm làm chúng lên màu. Một số đèn đời mới cho phép đổi nhiệt độ màu hoặc tự ấm lên khi giảm độ sáng, mô phỏng hành vi của bóng sợi đốt; trong catalogue, tính năng này thường được gọi là "dim to warm".
Một chi tiết kỹ thuật hữu ích là độ đồng đều màu giữa các đèn, thường ghi bằng bước MacAdam, ví dụ "3 SDCM". Số bước càng nhỏ, hai đèn cùng loại càng khó lệch màu khi đặt cạnh nhau. Với dãy đèn thả trên bàn ăn hay hàng đèn tường, đây là chỉ số đáng hỏi.
CRI và R9: vì sao quan trọng với da, gỗ, đá
Chỉ số hoàn màu CRI, còn ghi là Ra, đo khả năng nguồn sáng thể hiện màu của một bộ mẫu màu so với nguồn sáng chuẩn, thang tối đa 100. CRI 80 là mức phổ thông; CRI từ 90 trở lên thường được xem là tốt cho nhà ở có nội thất giá trị. Dưới ánh sáng CRI thấp, da sofa màu cognac có thể trông nâu xỉn, vân gỗ óc chó mất chiều sâu, đá cẩm thạch trắng ngả xám.
CRI tổng chỉ tính trung bình tám mẫu màu nhạt, nên một đèn có thể đạt CRI khá mà vẫn yếu ở màu đỏ đậm. Chỉ số R9 đo riêng màu đỏ bão hoà. Màu đỏ có mặt trong da người, gỗ ấm, thực phẩm, nên R9 thấp làm mọi thứ kém sống động. Các hãng chiếu sáng nghiêm túc thường công bố R9 khi chỉ số này cao; khi không thấy công bố, có thể hỏi.
Ngoài CRI, một số catalogue ghi chỉ số mới hơn theo phương pháp TM-30, gồm độ trung thực Rf và độ bão hoà Rg. Bạn không cần đi sâu vào phương pháp; chỉ cần biết Rf cao là màu trung thực, Rg quanh 100 là màu không bị tô đậm hay nhạt đi. Với đa số gia đình, CRI từ 90 và R9 dương rõ ràng đã đủ để chọn.
Cấp bảo vệ IP và cấp cách điện
Hai thông số này liên quan trực tiếp tới an toàn. Cấp IP gồm hai chữ số: số đầu chỉ mức chống vật rắn, bụi; số sau chỉ mức chống nước. Cấp cách điện cho biết đèn chống điện giật bằng cách nào:
| Thông số | Ý nghĩa | Dùng ở đâu trong nhà |
|---|---|---|
| IP20 | Chống ngón tay chạm vào phần mang điện, không chống nước | Phòng khách, phòng ngủ, nơi khô |
| IP44 | Chống vật nhỏ, chống nước bắn từ mọi phía | Phòng tắm ở vùng xa vòi sen, ban công có mái che |
| IP65 | Kín bụi, chống tia nước | Ngoài trời, khu vực xối nước |
| Cấp I | Vỏ kim loại nối với dây tiếp địa; cần ổ cắm hoặc điểm đấu có tiếp địa | Phần lớn đèn kim loại, đèn chùm |
| Cấp II | Cách điện kép, không cần tiếp địa; ký hiệu hai hình vuông lồng nhau | Đèn bàn, đèn cây cắm ổ hai chân |
| Cấp III | Chạy bằng điện áp cực thấp an toàn qua bộ nguồn riêng | Dải LED, đèn điện áp thấp |
Ở Việt Nam, nhiều căn nhà cũ không có dây tiếp địa ở ổ cắm. Một đèn cấp I cắm vào ổ không tiếp địa vẫn sáng bình thường, nhưng mất lớp bảo vệ nếu có sự cố chạm vỏ. Phần này được bàn kỹ ở bài về dùng đèn Ý tại Việt Nam.
Nhãn năng lượng EU, dấu CE và các ký hiệu khác
Từ tháng 9 năm 2021, Liên minh châu Âu áp dụng nhãn năng lượng mới cho nguồn sáng với thang từ A đến G, chặt hơn thang cũ có A++. Một bóng LED từng xếp hạng cao ở thang cũ có thể chỉ được xếp E hay F ở thang mới, không phải vì nó kém đi mà vì thang đã được nâng. Nhãn mới có mã QR dẫn tới cơ sở dữ liệu sản phẩm của EU. Nhãn này gắn với nguồn sáng; với đèn có LED tích hợp, thông tin về nguồn sáng bên trong thường nằm trong tài liệu kỹ thuật.
Dấu CE là lời tự công bố của nhà sản xuất rằng sản phẩm phù hợp các quy định áp dụng của EU, như an toàn điện và tương thích điện từ. Nó không phải chứng nhận chất lượng do bên thứ ba cấp, và không nói gì về độ bền hay chất lượng ánh sáng. Một số đèn có thêm dấu của tổ chức kiểm nghiệm độc lập, cho biết đèn đã được thử nghiệm theo tiêu chuẩn an toàn.
Hình thùng rác có gạch chéo cho biết sản phẩm điện tử không bỏ chung với rác sinh hoạt ở EU. Ký hiệu một hình tam giác cảnh báo kèm khoảng cách tối thiểu, hoặc ký hiệu bề mặt dễ cháy, có ý nghĩa thực tế: chúng cho biết đèn phải đặt cách vật được chiếu sáng một khoảng nhất định, hoặc không được lắp trực tiếp lên bề mặt dễ bắt lửa. Đọc kỹ các ký hiệu này trước khi lắp đèn rọi gần rèm hay kệ gỗ.
Góc chiếu, độ chói và đường cong phân bố ánh sáng
Góc chiếu. Đèn rọi và đèn âm trần ghi góc chiếu bằng độ. Góc hẹp, khoảng 10 đến 25 độ, cho vệt sáng gọn để làm nổi tranh, tượng; góc rộng 40 độ trở lên cho ánh sáng phủ đều. Chọn sai góc là lý do phổ biến khiến tranh bị rọi loang hoặc bàn ăn bị một vệt sáng hẹp ở giữa.
Chỉ số chói UGR. Unified Glare Rating đo mức chói khó chịu do đèn gây ra trong một không gian, số càng nhỏ càng ít chói. Chỉ số này hay gặp ở đèn văn phòng; với nhà ở, nó hữu ích khi chọn đèn âm trần cho phòng làm việc hoặc phòng khách nhìn lên trần nhiều.
Đường cong phân bố ánh sáng. Một số catalogue in biểu đồ hình cánh hoa cho biết ánh sáng toả theo hướng nào: chủ yếu xuống dưới, chủ yếu lên trên hay cả hai. Không cần đọc chi tiết, chỉ cần nhìn hình dáng: biểu đồ dồn xuống dưới là đèn tác vụ, dồn lên trên là đèn hắt trần, toả đều là đèn tạo không khí.
Tuổi thọ LED. Ghi dạng L70 hoặc L80 kèm số giờ, nghĩa là sau số giờ đó đèn còn 70 hoặc 80 phần trăm quang thông ban đầu. Đây là ước tính trong điều kiện thử nghiệm; đèn đặt trong không gian nóng, kín sẽ giảm nhanh hơn.
Đọc bảng kỹ thuật của một chiếc đèn: ví dụ giả định
Giả sử catalogue một đèn thả ghi các dòng sau: 230V, 50/60Hz; LED 18W; 1.450 lm; 2700K; CRI 90; dimmable phase-cut trailing edge; IP20; Class I; L80 50.000h. Đọc lần lượt như sau:
- 230V, 50/60Hz: đèn dùng điện lưới châu Âu, chạy được với điện 220V 50Hz ở Việt Nam.
- LED 18W và 1.450 lm: đèn tiêu thụ 18 W, phát khoảng 1.450 lumen; chia ra hiệu suất khoảng 80 lm/W, mức bình thường cho đèn trang trí có chao.
- 2700K, CRI 90: ánh sáng ấm, màu trung thực tốt, hợp bàn ăn và phòng khách.
- Dimmable phase-cut trailing edge: đèn giảm độ sáng được bằng bộ điều chỉnh kiểu cắt pha sườn sau; bộ điều chỉnh kiểu cũ cắt sườn trước có thể gây nhấp nháy hoặc kêu.
- IP20, Class I: chỉ dùng trong nhà, nơi khô; vỏ kim loại cần nối dây tiếp địa khi lắp.
- L80 50.000h: sau khoảng 50.000 giờ thử nghiệm, đèn còn 80 phần trăm độ sáng; bật năm giờ mỗi ngày thì đây là khoảng thời gian rất dài, trên thực tế bộ nguồn thường là phần hỏng trước.
Đọc xong, bạn biết đèn này hợp cho phòng ăn, cần thợ điện nối tiếp địa và gắn đúng loại bộ điều chỉnh độ sáng. Những con số trên chỉ là ví dụ giả định để minh hoạ cách đọc, không gắn với sản phẩm cụ thể nào.
Câu hỏi thường gặp
Đèn ghi 3000K nhưng nhìn vẫn thấy vàng hơn đèn khác cùng 3000K, vì sao?
Hai nguồn sáng cùng nhiệt độ màu danh định vẫn có thể lệch nhẹ về sắc xanh hoặc hồng, và chênh trong khoảng dung sai của nhà sản xuất. Độ hoàn màu khác nhau cũng làm cảm nhận khác. Chọn đèn cùng hãng, cùng dòng, có chỉ số đồng đều màu nhỏ sẽ hạn chế hiện tượng này.
CRI 80 có đủ cho nhà ở không?
Đủ để sinh hoạt bình thường, và là mức phổ biến của nhiều bóng LED giá phải chăng. Với phòng có nội thất da, gỗ, đá, tranh hay khu bàn ăn, CRI từ 90 trở lên cho màu sắc dễ chịu hơn rõ rệt. Có thể ưu tiên CRI cao cho vài đèn quan trọng thay vì tất cả.
Đèn cấp IP20 có dùng trong phòng tắm được không?
Chỉ ở những vị trí xa nguồn nước, không bị nước bắn hay hơi nước đọng trực tiếp, theo cách phân vùng phòng tắm của tiêu chuẩn điện áp dụng. Gần vòi sen và bồn tắm cần cấp IP cao hơn. Khi không chắc, chọn đèn IP44 trở lên và nhờ thợ điện xác định vị trí lắp.
Nhãn năng lượng xếp F có phải đèn tốn điện?
Không hẳn. Thang nhãn mới của EU từ năm 2021 rất chặt, nhiều bóng LED tốt chỉ đạt E hoặc F. So sánh nên dựa trên cùng thang nhãn và xem cả lumen, CRI, tuổi thọ. Với đèn bật vài giờ mỗi tối, chênh lệch tiền điện giữa các hạng thường nhỏ so với chênh lệch chất lượng ánh sáng.
Dấu CE có bảo đảm đèn an toàn không?
Dấu CE là lời công bố của nhà sản xuất rằng sản phẩm đáp ứng quy định châu Âu. Với hãng uy tín, công bố này đi kèm hồ sơ kỹ thuật và thử nghiệm thật. Nhưng dấu CE dễ bị in lên sản phẩm không đạt. Hãy xem CE cùng với nguồn gốc, tài liệu và bảo hành, không xem riêng lẻ.
Lumen và lux khác nhau thế nào?
Lumen là tổng lượng ánh sáng đèn phát ra; lux là lượng ánh sáng rơi xuống một mét vuông bề mặt. Cùng một đèn, đặt gần bàn thì mặt bàn có lux cao, đặt xa thì lux thấp. Catalogue đèn ghi lumen; các khuyến nghị chiếu sáng cho từng hoạt động thường ghi bằng lux.