Nội thất cổ điển Ý là đồ đạc và cách trang trí hình thành từ thời Phục hưng (thế kỷ 15–16) qua Baroque (thế kỷ 17) tới Rococo Venice (thế kỷ 18): gỗ chạm khắc, mạ vàng, đá màu ghép, gương lớn, đường cong uốn lượn và đối xứng trang trọng. Nhận ra nó không khó; khó là phân biệt các thời kỳ và biết dùng sao cho hợp với một ngôi nhà hiện đại ở Việt Nam.
Trên thị trường, chữ "cổ điển Ý" thường được gắn cho đủ loại đồ chạm trổ mạ vàng, phần lớn là đồ làm theo phong cách chứ không phải đồ cổ. Bài này giải thích từng thời kỳ qua những món tiêu biểu, chỉ ra dấu hiệu nhận diện, và bàn cách dùng một vài món cổ điển làm điểm nhấn thay vì biến cả căn nhà thành cung điện thu nhỏ. Chuyện mua bán, thẩm định đồ cổ thật nằm ngoài phạm vi trang.
Ba thời kỳ trong một bảng
Ba giai đoạn tiếp nối nhau, mỗi giai đoạn có trung tâm và ngôn ngữ riêng. Bảng giúp nhận ra một món đồ đang mô phỏng giai đoạn nào:
| Thời kỳ | Trung tâm | Đặc điểm | Món tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Phục hưng (thế kỷ 15–16) | Florence, sau đó Rome, Venice | Hình khối kiến trúc, đối xứng, gỗ óc chó chạm vừa phải, mô típ cổ La Mã | Rương cưới chạm khắc, tủ credenza, ghế gấp chân chữ X |
| Baroque (thế kỷ 17) | Rome là trung tâm, lan rộng khắp nước Ý | Chuyển động, đường cong mạnh, chạm khắc sâu, mạ vàng, cảm giác kịch tính | Bàn console chân chạm hình người, hình lá, mặt đá; khung gương lớn mạ vàng |
| Rococo Venice (thế kỷ 18) | Venice | Nhẹ hơn Baroque, màu phấn, đồ sơn vẽ hoa, đường cong mềm, không đối xứng tuyệt đối | Tủ ngăn kéo bụng phình sơn vẽ, gương kính Murano khắc, ghế sơn màu |
Phân biệt nhanh: Phục hưng nghiêm, thẳng và cân; Baroque nặng, uốn và vàng; Rococo Venice nhẹ, màu và vui mắt. Đồ "cổ điển Ý" trên thị trường hiện nay thường trộn cả ba, cộng thêm phong cách Louis của Pháp, nên ít khi khớp hẳn một thời kỳ.
Nhớ rằng đồ thời Phục hưng và Baroque vốn được làm cho cung điện, dinh thự có trần cao năm sáu mét, phòng rộng. Tỉ lệ của chúng không được tính cho căn hộ.
Phục hưng: khi đồ gỗ học theo kiến trúc
Nội thất Phục hưng ở Florence thế kỷ 15 mang dấu ấn của sự quay về với La Mã cổ đại: cột, mái tam giác, phào, đối xứng được thu nhỏ lại trên mặt tủ và rương. Gỗ chủ yếu là óc chó, chạm nổi vừa phải, đôi khi khảm gỗ tạo hình phối cảnh kiến trúc, một kỹ thuật gọi là intarsia.
Món tiêu biểu là rương cưới, một chiếc rương gỗ lớn đựng của hồi môn, mặt trước thường được chạm hoặc vẽ cảnh. Bên cạnh đó là tủ credenza thấp dùng để bày và cất đồ ăn, tiền thân của tủ thấp phòng ăn ngày nay, và những chiếc ghế gấp chân bắt chéo hình chữ X. Ở thời kỳ này, nhà Medici ở Florence là người bảo trợ lớn cho các xưởng thủ công; năm 1588 xưởng đá ghép của triều đình được lập ở Florence, gắn với kỹ thuật pietra dura: ghép những mảnh đá quý mỏng thành hình hoa lá, chim chóc trên mặt bàn, mặt tủ.
Điều đáng học từ nội thất Phục hưng cho nhà hiện đại là tỉ lệ và sự cân đối. Một tủ thấp có ba phần cân nhau, chân và mặt tủ được tính theo tỉ lệ, đặt chính giữa bức tường, vẫn là cách tạo vẻ trang trọng hiệu quả mà không cần chạm trổ.
Đồ phong cách Phục hưng hợp với phòng ăn hay phòng làm việc có gỗ sẫm, hơn là phòng khách sáng sủa. Một chiếc tủ thấp gỗ óc chó dáng kiến trúc có thể đứng cạnh bàn ăn hiện đại mà không lạc lõng.
Baroque và Rococo Venice: từ kịch tính tới duyên dáng
Baroque ra đời ở Rome thế kỷ 17, cùng thời với kiến trúc và điêu khắc của Gian Lorenzo Bernini. Đồ đạc Baroque như được điêu khắc: chân bàn uốn thành hình người, cá heo, cuộn lá; mặt bàn đá màu; khung gương lớn mạ vàng chạm hoa lá dày đặc. Mục đích là gây ấn tượng, thể hiện quyền lực của gia chủ trong những sảnh lớn. Ở Venice, nhà điêu khắc gỗ Andrea Brustolon làm những bộ ghế và kệ chạm hình người nổi tiếng, cho thấy ranh giới giữa đồ nội thất và tượng gần như không còn.
Sang thế kỷ 18, Venice phát triển phong cách nhẹ nhàng hơn mà ngày nay hay gọi là Rococo Venice. Đồ gỗ được sơn màu xanh nhạt, hồng, kem, vẽ hoa lá, hoặc phủ sơn bóng kiểu sơn mài châu Á, vì thời đó đồ sơn từ phương Đông rất được chuộng. Một biến thể rẻ hơn dán tranh in cắt rời lên bề mặt rồi phủ nhiều lớp vecni, gọi là lacca povera, nghĩa đen là "sơn mài của người nghèo".
Gương Venice là món được nhắc nhiều nhất: kính làm ở đảo Murano, khung cũng bằng kính, khắc hoa văn, ghép nhiều mảnh, phản chiếu ánh nến. Ngày nay, gương kiểu Venice vẫn được sản xuất và là một trong những món cổ điển dễ đưa vào nhà hiện đại nhất, vì nó trong suốt và phản chiếu chứ không nặng như gỗ chạm.
Cả Baroque lẫn Rococo đều dùng nhiều kỹ thuật giả chất liệu một cách tinh xảo: scagliola là hỗn hợp thạch cao, keo và bột màu được mài bóng để giống đá marble ghép; tường và trần vẽ giả đá, giả kiến trúc. Điều này cho thấy "giả" không phải lúc nào cũng xấu; nó xấu khi làm cẩu thả.
Vải, màu và bề mặt trong nội thất cổ điển Ý
Đồ gỗ chỉ là một phần của không gian cổ điển Ý; phần còn lại là vải và bề mặt. Các thành phố Ý thời Phục hưng và Baroque là trung tâm dệt lụa lớn của châu Âu: nhung Genoa nổi tiếng với hoa văn nổi cắt trên nền nhung, lụa và gấm ở Lucca, Florence, Venice được dùng bọc tường, bọc ghế, làm rèm. Vải damask, loại vải dệt hoa văn chìm nổi hai mặt mang tên thành phố Damascus, là chất liệu bọc ghế cổ điển kinh điển.
Bảng màu cổ điển Ý trầm và giàu: đỏ thẫm, xanh lục rừng, xanh lam sâu, vàng nghệ, kết hợp với gỗ sẫm và vàng của lớp mạ. Tường trong dinh thự thường được vẽ bích hoạ, bọc vải hoặc vẽ giả đá; sàn lát đá marble ghép hình hoặc terrazzo kiểu Venice, loại sàn trộn mảnh đá vào vữa rồi mài phẳng.
Với nhà hiện đại ở Việt Nam, điều có thể học là cách dùng vải để tạo chiều sâu chứ không phải bê nguyên bảng màu đậm. Một ghế bành bọc nhung xanh rêu, một đôi gối gấm, một tấm rèm damask màu kem có hoa văn chìm đủ gợi lên tinh thần cổ điển. Nhung và gấm dày nên tránh ở phòng nắng tây, vì nhanh bạc màu, và ở tầng trệt nhiều bụi.
Terrazzo là một ví dụ thú vị: vốn là vật liệu cổ điển của Venice, ngày nay nó được dùng rộng rãi trong nội thất hiện đại và ở Việt Nam đã có từ lâu dưới tên gọi đá mài. Một mặt sàn hay mặt bàn đá mài là cầu nối tự nhiên giữa cổ điển Ý và nhà Việt.
Dấu hiệu nhận diện đồ cổ điển Ý trên thị trường
Chất liệu và độ nặng. Đồ cổ điển chất lượng dùng gỗ đặc, chạm khắc vào gỗ chứ không gắn chi tiết nhựa đúc. Gõ vào chỗ chạm, nghe tiếng đục của gỗ; nhựa đúc nghe rỗng và nhẹ.
Lớp mạ vàng. Mạ vàng truyền thống dùng lá vàng hoặc lá kim loại dát mỏng trên lớp lót, có độ sâu và xỉn nhẹ ở chỗ lõm. Sơn nhũ vàng thì đồng đều, phẳng và bóng như nhau ở mọi chỗ.
Mặt đá. Mặt bàn đá tự nhiên lạnh khi chạm, vân không lặp lại. Đá nhân tạo hoặc mặt in vân thường có vân lặp, ấm tay hơn.
Độ sắc của chạm khắc. Chạm tay có độ sâu khác nhau, cạnh sắc, mỗi chi tiết hơi khác nhau. Chi tiết đúc giống hệt nhau, cạnh tròn mềm.
Ghi chú về xuất xứ. Đồ phong cách cổ điển có thể được làm ở Ý, ở Việt Nam hay nước khác. Nếu người bán nói đồ sản xuất ở Ý, cần giấy tờ xuất xứ; nếu nói đồ cổ thật thì đó là lĩnh vực khác hẳn, cần chuyên gia và tuân luật di sản của các nước liên quan.
Dùng một món cổ điển trong nhà hiện đại
Cổ điển Ý đẹp nhất trong nhà Việt hiện đại khi đóng vai điểm nhấn. Trình tự gợi ý:
- Chọn một vị trí có tầm nhìn: sảnh vào nhà, chiếu nghỉ cầu thang, cuối hành lang, hoặc bức tường sau bàn ăn.
- Chọn một món chính: bàn console mặt đá kèm gương, tủ ngăn kéo sơn vẽ kiểu Venice, hoặc một chiếc ghế bành chạm khắc bọc nhung.
- Để món đó đứng một mình: tường phía sau trơn màu ấm, không đặt thêm đồ cổ điển khác cạnh bên.
- Cân bằng bằng đồ hiện đại: đèn bàn dáng đơn giản đặt trên console chạm khắc, hay ghế bành Baroque cạnh sofa tối giản.
- Chiếu sáng cho chạm khắc: đèn rọi hoặc đèn tường ánh sáng ấm từ trên xuống làm nổi độ sâu của chạm.
- Giữ tỉ lệ: món cổ điển không vượt quá hai phần ba chiều rộng bức tường, gương không cao hơn mức trần cho phép thở.
Một chiếc gương Venice trên console mặt đá ở sảnh vào nhà phố, trong khi phòng khách bên trong là tối giản Milan, là cách pha mà nhiều căn hộ ở chính nước Ý vẫn làm. Cổ điển trở thành kỷ niệm của truyền thống, không phải bộ trang phục của cả căn nhà.
Khi nào nên tránh cổ điển Ý
Căn hộ trần thấp, phòng khách nhỏ dưới 20 m², ánh sáng yếu là những điều kiện mà đồ Baroque nặng nề dễ làm không gian bí bách. Nếu yêu thích, nên chọn những món nhẹ của Rococo Venice như gương kính, ghế sơn màu nhạt, thay vì console chạm sâu mạ vàng.
Nhà có trẻ nhỏ hoặc nhiều bụi cũng cần cân nhắc: chạm khắc sâu là nơi bám bụi, mạ vàng truyền thống không chịu được lau mạnh bằng hoá chất. Nếu vẫn dùng, nên đặt ở chỗ ít va chạm và dùng chổi lông mềm để làm sạch.
Cuối cùng, khí hậu nóng ẩm làm gỗ co ngót và lớp sơn, lớp mạ dễ bong ở mối nối. Đồ cổ điển chất lượng tốt được làm từ gỗ đã sấy kỹ và lót nhiều lớp; đồ làm nhanh thì sau vài mùa nồm có thể nứt chân chạm, bong mạ. Hỏi kỹ về gỗ, lớp lót, cách hoàn thiện trước khi mua, và tham khảo danh mục bảo quản của trang để giữ đồ lâu.
Câu hỏi thường gặp
Phong cách Baroque và Rococo khác nhau thế nào?
Baroque nặng, kịch tính, đối xứng, chạm khắc sâu và mạ vàng nhiều, ra đời ở Rome thế kỷ 17. Rococo nhẹ hơn, màu phấn, đường cong mềm, thường không đối xứng tuyệt đối; ở Ý nổi bật nhất là Venice thế kỷ 18 với đồ sơn vẽ và gương kính Murano.
Gương Venice là gì và vì sao được ưa chuộng?
Gương Venice là gương làm từ kính Murano với khung cũng bằng kính, thường khắc hoa văn và ghép nhiều mảnh. Nó được ưa chuộng vì vừa mang chất cổ điển vừa nhẹ nhàng, trong suốt, dễ đặt trong nhà hiện đại hơn khung gỗ chạm mạ vàng.
Đồ cổ điển Ý bán ở Việt Nam có phải đồ cổ không?
Phần lớn là đồ làm theo phong cách cổ điển, sản xuất mới. Đồ cổ thật có nguồn gốc, niên đại, thường cần chuyên gia giám định và liên quan đến luật di sản khi mua bán, xuất nhập khẩu. Nên hỏi rõ người bán đang nói về phong cách hay về niên đại.
Làm sao biết lớp mạ vàng trên đồ cổ điển là thật hay sơn nhũ?
Mạ lá vàng thật có độ sâu, chỗ lõm hơi xỉn, chỗ lồi sáng hơn, đôi khi thấy lớp lót màu đỏ hay vàng đất ở chỗ mòn. Sơn nhũ đồng đều, bóng như nhau ở mọi vị trí. Nếu cần chắc chắn, hỏi người bán về kỹ thuật và xin văn bản mô tả.
Có nên đặt đồ cổ điển Ý trong căn hộ chung cư không?
Có thể, nếu dùng một hoặc hai món làm điểm nhấn và chọn món nhẹ như gương Venice, ghế sơn màu nhạt. Tránh bộ sofa và bàn chạm mạ vàng nguyên bộ trong phòng khách nhỏ, vì tỉ lệ của chúng được tính cho dinh thự trần cao.
Pietra dura là gì?
Pietra dura là kỹ thuật ghép những mảnh đá quý và đá màu cắt mỏng thành hình hoa lá, chim chóc trên mặt bàn hoặc mặt tủ, phát triển mạnh ở Florence từ cuối thế kỷ 16. Đồ pietra dura thật rất tốn công; nhiều sản phẩm hiện nay dùng đá nhân tạo hoặc in mô phỏng.