Một tấm da bò sau khi thuộc thường được xẻ ngang thành nhiều lớp. Da nguyên tấm (full-grain) là lớp ngoài cùng giữ nguyên mặt da tự nhiên, không mài; da lớp trên (top-grain) là lớp ngoài cùng đã được mài nhẹ để xoá khuyết tật; da lớp dưới (split) là phần còn lại phía bên trong, yếu hơn và thường phải phủ, dập vân; còn da tái chế (bonded) là vụn da nghiền trộn keo, ép lên lớp vải nền — về bản chất không còn là tấm da.
Sự khác nhau giữa bốn loại quyết định chiếc sofa sẽ già đi đẹp hay bong tróc từng mảng. Câu chuyện "sofa da thật mà mới hai năm đã tróc như vảy cá" mà nhiều gia đình Việt gặp phần lớn là chuyện da tái chế hoặc da lớp dưới phủ dày bị gọi chung là "da". Bài này giải thích cấu tạo tấm da, cách đọc thuật ngữ trên bảng mẫu của các hãng Ý, và những câu nên hỏi để không mua nhầm.
Cấu tạo tấm da: vì sao lớp ngoài cùng quý nhất
Da động vật có hai vùng chính. Phía ngoài là lớp mặt (grain), nơi các sợi collagen đan rất dày và chặt, mang theo lỗ chân lông và nếp nhăn tự nhiên — chính là "vân da" mà người ta nhìn thấy. Phía trong là lớp thịt (corium), sợi to hơn, đan lỏng hơn, càng vào sâu càng xốp. Lớp mặt chịu kéo, chịu mài tốt nhất và cũng là lớp đẹp nhất, nên giá trị của tấm da tập trung ở đó.
Da bò sống khá dày, nên sau khi thuộc, xưởng dùng máy xẻ lớp để tách ra một tấm có độ dày đồng đều phục vụ bọc ghế, phần còn lại phía dưới thành một tấm khác. Tấm trên giữ lớp mặt; tấm dưới chỉ có sợi lớp thịt. Đây là chuyện kỹ thuật bình thường, không phải gian lận: mọi bộ phận của tấm da đều được dùng. Vấn đề chỉ phát sinh khi tấm dưới được bán với tên gọi khiến người mua tưởng là tấm trên.
Cần nhớ thêm: trên cùng một con bò, phần lưng và mông có thớ chặt, đều; phần bụng và nách mỏng, giãn, nhiều nếp. Xưởng bọc ghế tốt sẽ đặt phần chắc vào mặt ngồi, tay vịn; phần mềm hơn vào mặt sau và mặt bên. Đó là một trong những lý do hai chiếc sofa cùng "da nguyên tấm" vẫn có độ bền khác nhau.
Bốn tên gọi và ý nghĩa thật của chúng
Tên tiếng Anh và tiếng Ý có thể khác nhau giữa các hãng, nhưng về bản chất đều quy về bốn nhóm sau:
| Tên thường gặp | Là phần nào | Đặc điểm | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|
| Da nguyên tấm — full-grain, pieno fiore | Lớp mặt, không mài | Bền nhất, thấy vân thật và khuyết tật nhỏ, lên patina theo năm | Dòng cao của sofa, ghế bành, yên ngựa, túi tốt |
| Da lớp trên — top-grain, corrected grain, fiore corretto | Lớp mặt đã mài nhẹ | Đều đẹp hơn, bớt thở hơn, thường kèm lớp phủ và vân dập | Phần lớn sofa da tầm trung |
| Da lớp dưới — split, crosta | Phần lớp thịt sau khi xẻ | Yếu hơn, xốp; muốn dùng bề mặt thì phải phủ dày và dập vân | Da lộn, mặt sau và mặt bên sofa, đồ rẻ |
| Da tái chế — bonded, reconstituted | Vụn da nghiền trộn keo, ép lên vải | Bề ngoài giống da, sau vài năm bong tróc từng mảng, không sửa được | Đồ giá thấp; không phải tấm da |
Chữ "da lớp trên" là chỗ gây rối nhiều nhất. Trong tiếng Anh thương mại, top-grain có khi được dùng chung cho mọi tấm da có lớp mặt (gồm cả full-grain), có khi chỉ riêng loại đã mài. Vì vậy, khi người bán nói "top-grain", câu hỏi tiếp theo phải là: mặt da có được mài và phủ lại không?
Riêng da tái chế: ở nhiều nước châu Âu, các quy chuẩn về ghi nhãn không cho gọi vật liệu này là "da" nếu tỉ lệ da thật dưới một ngưỡng nhất định. Ở Việt Nam, người bán vẫn hay gọi chung là "da", nên người mua phải tự hỏi.
Vì sao sofa "da" bong tróc sau vài mùa nồm
Da tái chế: keo và lớp phủ tách khỏi vải nền. Bonded leather có lớp mặt là polyurethane phủ lên hỗn hợp vụn da và keo, bám trên lớp vải. Nhiệt, ẩm và cọ xát làm lớp này giòn dần rồi bong thành vảy. Khí hậu nóng ẩm Việt Nam đẩy nhanh quá trình. Khi đã bong thì không có cách phục hồi kinh tế; phải bọc lại toàn bộ.
Da lớp dưới phủ dày: lớp phủ nứt khi da co giãn. Da split không có lớp mặt, nên xưởng phủ một lớp màu và lớp nhựa khá dày rồi dập vân giả. Lớp nền xốp co giãn nhiều theo độ ẩm, lớp phủ cứng không theo kịp nên nứt chân chim ở nếp gấp và mép đệm.
Da lớp trên phủ mỏng: ít bong hơn nhưng vẫn cần chăm. Da có lớp mặt (dù đã mài) bám lớp phủ chắc hơn nhiều. Nó vẫn có thể nứt nếu để khô lâu dưới gió điều hoà hoặc nắng chiếu, nhưng tốc độ chậm và sửa được.
Ghép da và giả da trên cùng một chiếc sofa. Không ít sản phẩm dùng da thật cho mặt ngồi, tựa lưng, tay vịn (chỗ chạm vào) và giả da PU hoặc da tái chế cho mặt sau, mặt bên. Cách làm này có ở cả đồ Ý và không có gì sai nếu được nói rõ, thường ghi là "da ở phần tiếp xúc". Nhưng sau vài năm, mặt bên bong trong khi mặt ngồi vẫn tốt — và người mua không hiểu vì sao.
Kiểm tra trên mẫu và trên sản phẩm
Một vài phép kiểm đơn giản giúp bạn biết mình đang cầm loại nào. Không phép nào chắc chắn tuyệt đối, nhưng ghép lại sẽ cho bức tranh khá rõ:
- Nhìn mép cắt. Da thật cắt ra thấy các sợi xơ đan vào nhau, mặt trên đặc hơn mặt dưới. Da tái chế thấy rõ lớp vải dệt ở dưới cùng, phía trên là một lớp đồng nhất như bìa ép. Giả da PU thấy lớp nhựa mỏng trên vải.
- Nhìn mặt sau mẫu da. Da nguyên tấm và da lớp trên có mặt sau xơ, mềm như nỉ. Da tái chế thường có mặt sau là vải.
- Quan sát vân. Vân thật không lặp lại; trên một mét vuông sẽ có chỗ thớ dày, chỗ thớ thưa, đôi khi thấy vết sẹo nhỏ. Vân lặp đều như in là vân dập.
- Gập mạnh và kéo căng. Da nguyên tấm gập lại thấy nếp nhăn nhỏ mịn như da tay rồi phẳng lại. Lớp phủ dày gập mạnh có thể trắng ở nếp hoặc thấy rạn.
- Xem mặt sau và mặt bên của sản phẩm. Hỏi thẳng: toàn bộ bọc da hay chỉ phần tiếp xúc? Phần còn lại là vật liệu gì?
- Ghi vào hợp đồng. Loại da (nguyên tấm, lớp trên đã mài, hay khác), kiểu hoàn thiện, có hay không phần dùng vật liệu khác.
Ngửi mùi không còn là phép thử tin cậy: da thật có thể được khử mùi, giả da có thể được tẩm mùi da. Đốt mép thử thì đừng làm trên sản phẩm của người khác.
Đọc bảng mẫu của các hãng Ý
Bảng mẫu da của các hãng sofa Ý thường xếp theo nhóm hoặc "category" (A, B, C… hoặc số), mỗi nhóm gồm nhiều màu. Nhóm thường phản ánh loại da và độ hoàn thiện: nhóm thấp hay là da lớp trên có phủ, nhóm cao thường là semi-aniline hoặc aniline trên da nguyên tấm. Đây là cách sắp xếp nội bộ của từng hãng, không có chuẩn chung, nên nhóm C của hãng này không tương đương nhóm C của hãng khác.
Kèm theo mỗi dòng da thường có một tờ thông số: nguồn da (bò châu Âu, bò Nam Mỹ…), nơi thuộc, độ dày, kiểu hoàn thiện, kết quả thử nghiệm như bền màu với ánh sáng, bền ma sát khô và ướt, độ bám lớp phủ. Không phải người bán nào cũng có tờ này, nhưng hỏi xin là quyền của người mua. Một tờ thông số rõ ràng là dấu hiệu tốt; câu trả lời chung chung kiểu "da Ý cao cấp nhất" thì không nói gì cả.
Thêm một điểm hay bị hiểu lầm: "da Ý" không nhất thiết là da của bò nuôi ở Ý. Ngành thuộc da Ý nổi tiếng ở các vùng như Arzignano (Veneto) hay Santa Croce sull’Arno (Toscana), và họ nhập da sống từ nhiều nơi trên thế giới. Điều làm nên giá trị là công nghệ thuộc và hoàn thiện. Ngược lại, có sofa sản xuất ở Ý nhưng dùng da thuộc ở nước khác. Cả hai đều bình thường, miễn được nói đúng.
Khi nào da lớp dưới hay da lớp trên đã mài là lựa chọn hợp lý
Đọc tới đây dễ nghĩ rằng chỉ da nguyên tấm mới đáng mua. Thực tế không phải vậy. Da lớp trên đã mài và phủ mỏng là vật liệu rất hợp lý cho sofa gia đình dùng hằng ngày: đều màu, chịu lau chùi, ít lo vết bẩn, bền nếu nền da tốt. Nhiều người chọn da nguyên tấm aniline rồi khó chịu vì những vết sẹo nhỏ và đốm sẫm mà họ không lường trước, trong khi da lớp trên mới đúng với kỳ vọng "đồ da sạch sẽ, gọn gàng" của họ.
Da lớp dưới cũng có chỗ đứng: làm da lộn cho mặt đệm trang trí, lót bên trong ngăn kéo, bọc mặt sau ghế ít chạm, hoặc các chi tiết nhỏ không chịu lực. Dùng đúng chỗ, nó giúp tận dụng nguyên liệu và giảm chi phí mà không ảnh hưởng tới trải nghiệm. Vấn đề chỉ nảy sinh khi da lớp dưới phủ dày được đưa lên mặt ngồi và gọi bằng tên gây hiểu lầm.
Nguyên tắc đơn giản: chỗ nào chạm vào người và chịu cọ xát hằng ngày thì cần lớp mặt (nguyên tấm hoặc lớp trên); chỗ nào chỉ để nhìn thì linh hoạt hơn. Biết điều đó, bạn có thể so hai chiếc sofa một cách công bằng thay vì chỉ so hai chữ "da thật" trên bảng giá.
Những câu nên hỏi trước khi đặt cọc
Mang danh sách này theo khi đi xem sofa, và ghi câu trả lời vào giấy:
- Da ở mặt ngồi, tựa lưng, tay vịn là loại gì: nguyên tấm, lớp trên đã mài, hay lớp dưới?
- Mặt sau, mặt bên, đáy đệm có cùng loại da không, hay là vật liệu khác? Vật liệu đó tên gì?
- Kiểu hoàn thiện: aniline, semi-aniline hay phủ màu? Độ dày bao nhiêu?
- Da thuộc ở đâu, sofa bọc ở đâu? (Hai câu trả lời có thể khác nhau.)
- Bảo hành của hãng cho phần da là bao lâu, có loại trừ bong tróc, bạc màu không?
- Có mẫu da rời để mang về xem dưới ánh sáng nhà mình và giữ lại đối chiếu khi nhận hàng không?
Câu cuối thường bị bỏ qua nhưng rất hữu ích: màu da dưới đèn vàng phòng trưng bày và dưới nắng trời qua ban công nhà bạn có thể khác nhau đáng kể. Phần giấy tờ chứng minh xuất xứ của cả chiếc sofa thuộc một chủ đề riêng về thẩm định hàng nhập.
Câu hỏi thường gặp
Giả da PU và da tái chế khác nhau thế nào?
Giả da PU là lớp polyurethane phủ trên vải, không chứa da thật. Da tái chế có thêm vụn da nghiền trộn keo nằm giữa vải và lớp phủ. Về độ bền khi dùng ở khí hậu nóng ẩm, cả hai đều có xu hướng bong tróc sau vài năm; da tái chế không vì có chút da mà bền hơn.
Da nguyên tấm có vết sẹo nhỏ là lỗi sản xuất không?
Thường là không. Vết sẹo nhỏ, nếp nhăn ở vùng cổ, khác biệt thớ da là dấu hiệu của da nguyên tấm chưa mài. Hãng Ý thường ghi rõ trong tài liệu rằng các dấu tự nhiên này không thuộc diện bảo hành. Nếu bạn muốn bề mặt đều tăm tắp, da lớp trên đã mài hợp hơn.
Da lộn là da lớp dưới phải không?
Phần lớn da lộn làm từ da lớp dưới, được chà mặt để nổi lông mịn. Cũng có loại làm từ mặt trong của da nguyên tấm. Da lộn khác với nubuck: nubuck là lớp mặt được chà nhẹ, sợi mịn và chắc hơn. Cả hai đều nhạy với nước và vết dầu.
Sofa da tái chế có bọc lại bằng da thật được không?
Được, vì khung và đệm vẫn dùng lại nếu còn tốt. Thợ bọc tháo lớp cũ, cắt theo rập và bọc da mới. Chi phí phụ thuộc kích thước, độ phức tạp đường may và loại da chọn; trước khi bọc, nên kiểm tra khung gỗ và mút đệm có đáng giữ không.
Vì sao cùng một hãng mà dòng da khác nhau chênh nhiều như vậy?
Vì dòng da cao cần tấm da sống ít khuyết tật, tỉ lệ chọn được trên mỗi lô thấp, và hoàn thiện aniline hay semi-aniline đòi hỏi nhiều công đoạn hơn. Da lớp trên đã mài và phủ cho phép dùng nhiều tấm da hơn, nên chi phí thấp hơn. Chênh lệch phản ánh nguyên liệu và công, không hẳn là thương hiệu.